giày dép

Học thuật
Thân thiện
giày dép

Một người đàn ông đang xếp đôi giày dép gọn gàng trong tủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để đichân nói chung: "Giày dép" từ dùng để chỉ chung các vật dụng được mang vào chân để bảo vệ, hỗ trợ hoặc trang trí khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này bán đủ các loại giày dép.
    • Trước khi vào nhà, bạn nên cởi giày dép đểngoài.
    • Anh ấy sở thích sưu tầm giày dép thể thao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giày dép chỉnh tề": cách nói nhấn mạnh việc ăn mặc, trang phục (bao gồm cả giày dép) gọn gàng, lịch sự.
    • Đi phỏng vấn cần mặc quần áo giày dép chỉnh tề.
  • "Đầu vào giày dép": thường hàm ý việc chú trọng, chi tiền cho những đôi giày dép chất lượng.
    • Anh ấy rất biết cách đầu vào giày dép nên trông lúc nào cũng lịch sự.
Biến thể từ gần giống
  • Giày (danh từ): thường chỉ loại đế cứng, ôm gót mu bàn chân, như giày da, giày thể thao.
  • Dép (danh từ): thường chỉ loại nhẹ, hở, dễ xỏ chân, như dép tông, dép quai hậu.
  • Guốc (danh từ): loại thường đế cao, cứng, làm từ gỗ hoặc nhựa.
  • Xăng-đan (danh từ): từ mượn, chỉ loại giày hở quai cột.
Từ đồng nghĩa
  • Vật dụng đi chân: cách nói mang tính mô tả chức năng.
  • Hài (danh từ, từ Hán Việt): giày, thường dùng trong văn chương hoặc cụm từ cố định ( dụ: "hài lòng").
Thành ngữ liên quan
  • "Giày dép như chân": von về sự vừa vặn, phù hợp hoàn hảo.
    • Cặp đôi ấy hợp nhau như giày dép như chân.
  • "Chạy dép bay": diễn tả việc chạy rất nhanh, vội vàng.
    • Nghe tin ấy, anh ta chạy dép bay đến ngay.
giày dép

Một người đàn ông đang xếp đôi giày dép gọn gàng trong tủ.

  1. Đồ dùng để đichân nói chung.

Từ gần giống